(0)

THANG MÁNG CÁP LÀ GÌ? ƯU ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG CỦA THANG MÁNG CÁP

Thang máng cáp điện | Thang cáp, Máng cáp, Khay cáp

1. Khái niệm và phân loại

Thang máng cáp là hệ thống kết cấu cơ khí dùng để đỡ, bảo vệ và dẫn hướng cáp điện/cáp điều khiển trong các công trình. Chúng gồm hai nhóm chính:

1.1. Cable Ladder (Thang cáp)

Thang cáp điện - Tủ rack, tủ mạng, tủ điện, thang máng cáp

  • Cấu tạo: Hai thanh “đà” dọc liên kết bởi các thanh “nan” ngang.

  • Đặc điểm: Thoáng khí rất tốt, tải trọng lớn, thích hợp cho cáp lực công suất cao.

  • Ứng dụng:

    • Nhà máy công nghiệp nặng (thép – xi măng – hóa dầu)

    • Tòa nhà cao tầng dùng cáp nguồn 3P lớn

    • Hệ thống có nhiệt sinh ra cao hoặc yêu cầu tản nhiệt

1.2. Cable Tray (Máng cáp)

Máng cáp sơn tĩnh điện giá tốt - Tiêu chuẩn IEC 61537

  • Cấu tạo: Có đáy (đáy liền hoặc đục lỗ), hai thành bên.

  • Đặc điểm: Bảo vệ cáp tốt hơn, tránh bụi, tránh nước nhỏ giọt, dễ cố định cáp bằng dây rút.

  • Ứng dụng:

    • Tòa nhà văn phòng, data center

    • Dẫn cáp thông tin, điều khiển, cáp nhỏ

    • Hệ thống cần tính thẩm mỹ


2. Vật liệu và lớp phủ bề mặt – yếu tố quyết định tuổi thọ

Tuổi thọ của thang máng cáp phụ thuộc 70% vào lớp phủ bề mặt.

2.1. Thép sơn tĩnh điện

  • Chi phí rẻ, màu sắc đa dạng.

  • Nhược điểm: dễ oxy hóa khi ngoài trời.

  • Tuổi thọ: 5–10 năm trong nhà, 1–3 năm ngoài trời (tùy khắc nghiệt).

2.2. Mạ điện (Electro-galvanized)

  • Lớp mạ mỏng (5–15 µm).

  • Dùng trong môi trường trong nhà, ít ẩm.

  • Tuổi thọ: 5–8 năm.

2.3. Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized – HDG)

  • Lớp mạ dày (65–100 µm).

  • Khả năng chống ăn mòn rất tốt.

  • Dùng ngoài trời, môi trường biển.

  • Tuổi thọ: 20–50 năm tùy môi trường.

2.4. Inox 304 / Inox 316

  • Không bị rỉ, bền hóa chất.

  • 316 tốt hơn nhiều trong môi trường muối, axit.

  • Tuổi thọ:

    • Inox 304: 30 – 50 năm

    • Inox 316: 50 – 70 năm hoặc hơn


3. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng

3.1. Khung tiêu chuẩn phổ biến

  • IEC 61537 – Cable management – Cable tray systems and cable ladder systems

  • NEMA VE1 – Metal Cable Tray Systems

  • ASTM A123 – Hot-dip galvanizing

  • UL 568 – Cable trays

  • JIS G3302 – Thép tấm mạ kẽm

3.2. Các chỉ tiêu cần quan tâm

  1. Tải trọng làm việc (Working Load)

  2. Độ võng cho phép (Deflection Limit)

  3. Độ dày vật liệu

    • 0.8 – 1.0 mm: Cáp điều khiển

    • 1.2 – 1.5 mm: Ứng dụng tòa nhà

    • 1.5 – 2.0 mm: Nhà máy

    • 2.0 – 3.0 mm: Công nghiệp nặng

  4. Điện trở ăn mòn (Corrosion resistance)

  5. Tiếp địa – chống sét (bonding & grounding)


4. Phân tích lựa chọn theo môi trường

4.1. Trong nhà (Indoor)

  • Không mưa, độ ẩm thấp.

  • Nên dùng:

    • Sơn tĩnh điện (đẹp – thẩm mỹ)

    • Mạ điện

4.2. Nhà máy có bụi/hóa chất

  • Máng cần chống ăn mòn và nhiệt.

  • Nên dùng: HDG hoặc Inox 304

4.3. Ngoài trời / mái

  • Mưa, tia UV, nhiệt độ cao.

  • Nên dùng:

    • Mạ nhúng nóng (HDG)

    • Inox 304 (nếu ngân sách cao)

4.4. Môi trường biển / hóa dầu

  • Mặn, axit hóa, SO₂.

  • Nên dùng:

    • Inox 316 (tốt nhất)

    • HDG (nếu yêu cầu kinh tế hơn)


5. Phân tích kỹ thuật về kết cấu

5.1. Kích thước phổ biến

  • Rộng: 100 – 600 mm

  • Cao: 50 – 150 mm

  • Dài: 2.5 – 3.0 m

  • Độ dày: 0.8 – 2.5 mm (inox có thể mỏng hơn)

5.2. Giải pháp liên kết

  • Nối thẳng: khớp nối (splice plates)

  • Góc chuyển hướng: co ngang, co đứng, lên – xuống

  • Trụ đỡ: treo trần, treo ty ren, chân đứng, đỡ tường

5.3. Yếu tố quyết định tải trọng

  • Độ dày vật liệu

  • Chiều cao thành

  • Khoảng cách giá đỡ (1.2 m, 1.5 m, 2.0 m)

  • Kiểu đáy (đáy lưới, đục lỗ, kín)

Ladder chịu tải tốt nhất, Tray đáy liền kém nhất.


6. Bài toán thực tế: nên chọn loại nào?

6.1. Tòa nhà văn phòng – cáp mạng + cáp điều khiển

→ Máng cáp sơn tĩnh điện hoặc mạ điện
→ Đáy đục lỗ hoặc đáy liền

6.2. Nhà máy sản xuất – cáp lực nhiều

→ Thang cáp HDG
→ Độ dày 1.5 – 2.0 mm

6.3. Ngoài trời – khu năng lượng, điện mặt trời

→ Thang cáp HDG hoặc Inox 304
→ Đỡ cách nhau 2m để giảm chi phí

6.4. Hóa dầu, nhà máy xử lý nước biển

→ Inox 316 cho tuổi thọ > 50 năm


7. Xu hướng mới trong thiết kế thang – máng cáp

7.1. Modular – lắp nhanh

  • Giảm 40–60% thời gian thi công

  • Phù hợp MEP & Data Center

7.2. Cable Mesh Tray (Máng lưới)

  • Thi công cực nhanh, đẹp

  • Dùng phổ biến cho IT + Viễn thông

7.3. Tăng độ bền bằng lớp phủ Hybrid

  • Mạ nhúng nóng + Sơn phủ Polymer

  • Kháng ăn mòn gần bằng Inox nhưng rẻ hơn 40–60%


8. Những sai lầm phổ biến khi sử dụng thang máng cáp

  1. Dùng sơn tĩnh điện ngoài trời → Rỉ sau 1–2 năm

  2. Khoảng cách giá đỡ quá xa → Võng – nứt liên kết

  3. Không tính tải trọng cáp thực tế

  4. Không có hệ tiếp địa cho thang/máng → Nguy cơ an toàn điện

  5. Lắp đặt gần hơi axit/kiềm nhưng dùng thép thường


9. Kết luận

Thang máng cáp không chỉ là khay đỡ cáp, mà là một hệ thống kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Độ bền của cáp điện

  • An toàn điện toàn công trình

  • Khả năng bảo trì – mở rộng

  • Chi phí vận hành lâu dài

Việc lựa chọn đúng theo môi trường – tải trọng – tiêu chuẩn sẽ giúp tăng tuổi thọ từ 2–4 lần, giảm chi phí bảo trì đến 70%.

 

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN LẠC chúng tôi chuyên sản xuất các loại vỏ tủ điện, tủ điện inox, tủ cứu hỏa, thang máng cáp theo bản vẽ thiết kế đảm bảo chất lượng. Để được tư vấn từng sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi:

Hotline: 0868338323

Email: tudienanlac@gmail.com

Website: https://tudienanlac.com