
Thang máng cáp là hệ thống kết cấu cơ khí dùng để đỡ, bảo vệ và dẫn hướng cáp điện/cáp điều khiển trong các công trình. Chúng gồm hai nhóm chính:

Cấu tạo: Hai thanh “đà” dọc liên kết bởi các thanh “nan” ngang.
Đặc điểm: Thoáng khí rất tốt, tải trọng lớn, thích hợp cho cáp lực công suất cao.
Ứng dụng:
Nhà máy công nghiệp nặng (thép – xi măng – hóa dầu)
Tòa nhà cao tầng dùng cáp nguồn 3P lớn
Hệ thống có nhiệt sinh ra cao hoặc yêu cầu tản nhiệt

Cấu tạo: Có đáy (đáy liền hoặc đục lỗ), hai thành bên.
Đặc điểm: Bảo vệ cáp tốt hơn, tránh bụi, tránh nước nhỏ giọt, dễ cố định cáp bằng dây rút.
Ứng dụng:
Tòa nhà văn phòng, data center
Dẫn cáp thông tin, điều khiển, cáp nhỏ
Hệ thống cần tính thẩm mỹ
Tuổi thọ của thang máng cáp phụ thuộc 70% vào lớp phủ bề mặt.
Chi phí rẻ, màu sắc đa dạng.
Nhược điểm: dễ oxy hóa khi ngoài trời.
Tuổi thọ: 5–10 năm trong nhà, 1–3 năm ngoài trời (tùy khắc nghiệt).
Lớp mạ mỏng (5–15 µm).
Dùng trong môi trường trong nhà, ít ẩm.
Tuổi thọ: 5–8 năm.
Lớp mạ dày (65–100 µm).
Khả năng chống ăn mòn rất tốt.
Dùng ngoài trời, môi trường biển.
Tuổi thọ: 20–50 năm tùy môi trường.
Không bị rỉ, bền hóa chất.
316 tốt hơn nhiều trong môi trường muối, axit.
Tuổi thọ:
Inox 304: 30 – 50 năm
Inox 316: 50 – 70 năm hoặc hơn
IEC 61537 – Cable management – Cable tray systems and cable ladder systems
NEMA VE1 – Metal Cable Tray Systems
ASTM A123 – Hot-dip galvanizing
UL 568 – Cable trays
JIS G3302 – Thép tấm mạ kẽm
Tải trọng làm việc (Working Load)
Độ võng cho phép (Deflection Limit)
Độ dày vật liệu
0.8 – 1.0 mm: Cáp điều khiển
1.2 – 1.5 mm: Ứng dụng tòa nhà
1.5 – 2.0 mm: Nhà máy
2.0 – 3.0 mm: Công nghiệp nặng
Điện trở ăn mòn (Corrosion resistance)
Tiếp địa – chống sét (bonding & grounding)
Không mưa, độ ẩm thấp.
Nên dùng:
Sơn tĩnh điện (đẹp – thẩm mỹ)
Mạ điện
Máng cần chống ăn mòn và nhiệt.
Nên dùng: HDG hoặc Inox 304
Mưa, tia UV, nhiệt độ cao.
Nên dùng:
Mạ nhúng nóng (HDG)
Inox 304 (nếu ngân sách cao)
Mặn, axit hóa, SO₂.
Nên dùng:
Inox 316 (tốt nhất)
HDG (nếu yêu cầu kinh tế hơn)
Rộng: 100 – 600 mm
Cao: 50 – 150 mm
Dài: 2.5 – 3.0 m
Độ dày: 0.8 – 2.5 mm (inox có thể mỏng hơn)
Nối thẳng: khớp nối (splice plates)
Góc chuyển hướng: co ngang, co đứng, lên – xuống
Trụ đỡ: treo trần, treo ty ren, chân đứng, đỡ tường
Độ dày vật liệu
Chiều cao thành
Khoảng cách giá đỡ (1.2 m, 1.5 m, 2.0 m)
Kiểu đáy (đáy lưới, đục lỗ, kín)
Ladder chịu tải tốt nhất, Tray đáy liền kém nhất.
→ Máng cáp sơn tĩnh điện hoặc mạ điện
→ Đáy đục lỗ hoặc đáy liền
→ Thang cáp HDG
→ Độ dày 1.5 – 2.0 mm
→ Thang cáp HDG hoặc Inox 304
→ Đỡ cách nhau 2m để giảm chi phí
→ Inox 316 cho tuổi thọ > 50 năm
Giảm 40–60% thời gian thi công
Phù hợp MEP & Data Center
Thi công cực nhanh, đẹp
Dùng phổ biến cho IT + Viễn thông
Mạ nhúng nóng + Sơn phủ Polymer
Kháng ăn mòn gần bằng Inox nhưng rẻ hơn 40–60%
Dùng sơn tĩnh điện ngoài trời → Rỉ sau 1–2 năm
Khoảng cách giá đỡ quá xa → Võng – nứt liên kết
Không tính tải trọng cáp thực tế
Không có hệ tiếp địa cho thang/máng → Nguy cơ an toàn điện
Lắp đặt gần hơi axit/kiềm nhưng dùng thép thường
Thang máng cáp không chỉ là khay đỡ cáp, mà là một hệ thống kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến:
Độ bền của cáp điện
An toàn điện toàn công trình
Khả năng bảo trì – mở rộng
Chi phí vận hành lâu dài
Việc lựa chọn đúng theo môi trường – tải trọng – tiêu chuẩn sẽ giúp tăng tuổi thọ từ 2–4 lần, giảm chi phí bảo trì đến 70%.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN LẠC chúng tôi chuyên sản xuất các loại vỏ tủ điện, tủ điện inox, tủ cứu hỏa, thang máng cáp theo bản vẽ thiết kế đảm bảo chất lượng. Để được tư vấn từng sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Hotline: 0868338323
Email: tudienanlac@gmail.com
Website: https://tudienanlac.com